024 2211 2691 Test trình độ Đăng ký học thử

SPEAK, THINK, AND DREAM IN ENGLISH

Oxford UK VietNam

Nâng cao từ vựng IELTS band 7.0+ chủ đề Transportation

Chủ đề Transportation là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Writing và Speaking. Hầu như năm nào cũng có sự xuất hiện của chủ đề này. Để giúp các bạn có sự chuẩn bị tốt cho chủ đề này, Oxford English UK sẽ giới thiệu cho các bạn tổng hợp các từ vựng IELTS band 7.0+ về chủ đề này nhé.

  1. On the road

– Congestion: sự tắc nghẽn
-> Traffic congestion = traffic jam: sự ùn tắc giao thông, kẹt xe.

– High traffic volume: lưu lượng giao thông
Ví dụ: There is always high traffic volume in urban locations.

– Traffic safety: an toàn giao thông
Ví dụ: Traffic safety issue should be considered as a national issue as it is strongly related to all aspects of life and has a close link with the protection and sustaining the natural environment.

– Traffic signs/ traffic lights: biển báo giao thông/ đèn giao thông
Ví dụ: The use of traffic lights is to eliminate confusion, chaos (sự hỗn loạn), time-wasting (tốn thời gian) and accidents in road junctions (ngã 3) and curvets (khúc cua quẹo).

– Rush hours: giờ cao điểm
Ví dụ: The traffic congestion in the city gets worse during rush hours.

– Off-peak hours: ngoài khung giờ cao điểm

– Pedestrian crossing = crosswalk: vạch kẻ cho người đi đường
Ví dụ: Pedestrians are meant to have right of way over vehicles, but in many regions drivers do not stop for pedestrians.

– Pavements: vỉa hè
Ví dụ: The reason for pavement preservation is that our pavements are steadily deteriorating due to traffic, weather and time.

– Public transportation: phương tiện giao thông công cộng
Ví dụ: Individuals who use public transportation get over three times the amount of physical activity per day of those who don’t.

– Private vehicles: phương tiện giao thông cá nhân

– Reliable schedule: lịch trình (phương tiên giao thông công cộng) chuẩn.
Ví dụ: Buses usually do not have a reliable schedule for commuters.

– Transport infrastructure: cơ sở hạ tầng giao thông
Ví dụ: The construction of transportation infrastructure could reduce the travel cost, attract foreign investment and expand trade of shared resources.

– Commute = travel
-> Commuters: people who use public and private transportation.

– Ease traffic flow (v): làm giảm lưu lượng giao thông

– Traffic wardens: người điều tiết giao thông

  1. Environment-related problems

– Emit/release: thải ra
Ví dụ: Private vehicles such as motorbikes and cars emit exhaust emissions which pollute our atmosphere.

– Exhaust emissions: khí gas ức chế
Ví dụ: Exhaust emissions from motor vehicles threaten the environment and human health by rising the levels of CO in the air.

– Air pollution: ô nhiễm môi trường

– Perspiration problems: vấn đề về hô hấp
Ví dụ: Dwellers, especially elderly people and children, usually have perspiration problems because of the air pollution.

  1. Solutions

– Electric cars: xe điện
Ví dụ: Many people have found that switching to an electric car has been empowering and has galvanized (kích động, làm phấn khởi) them to start taking other actions for the climate.

– Upgrade: nâng cấp

– Environmentally friendly: thân thiện với môi trường.
Ví dụ: In the future, governments should encourage people to commute by cars that are environmentally friendly such as electric cars and use lead-free petrol.

– Road safety measures: các biện pháp an toàn giao thông đường bộ

– Road maintenance: duy trì đường xá
Ví dụ: One of the road safety measures is that roads should be maintained in a specified period.

– Implement stricter rules (v): ban hành quy định nghiêm khắc hơn

– Fines: phạt phí

– To conduct regular vehicle inspections: kiểm duyệt phương tiện thường xuyên

– To install speed camera: cài đặt camera tốc độ

– Traffic calming: điều hòa giao thông

– To raise petrol prices: tăng giá xăng

– To be punctual: đúng giờ

– A tachograph: đồng hồ tốc độ

– Lead-free petrol: xăng không chì

– Traffic-free zone: khu vực không có giao thông, phương tiện qua lại

  1. Crimes

– Road accidents: tai nạn giao thông

– Driving offences: những tội phạm liên quan đến điều khiển phương tiện giao thông

– Joy riding: đua xe

– Drink-driving: uống đồ uống có cồn khi tham gia giao thông

– Hit-and-run: tông xe và bỏ chạy

– Traffic laws/ traffic safety rules: luật giao thông/ quy tắc an toàn giao thông

Ôn luyện thi IELTS ở đâu hiệu quả tại Hà Nội?

Hiện nay tại Hà Nội, có rất nhiều các trung tâm dạy IELTS uy tín, trong đó phải kể đến Oxford English UK, tại số 83 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội.

Oxford English UK luôn được các học viên tin tưởng bởi:

  • Giảng viên xuất sắc, chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm thực chiến, Bạn sẽ không thể tin nổi sự tiến bộ nhanh chóng đến không ngờ của chính mình tự tin chinh phục điểm số mục tiêu.
  • Môi trường đào tạo truyền cảm hứng, giúp bạn vượt qua những giờ học IELTS đầy áp lực một cách nhẹ nhàng.
  • Tư vấn lộ trình học tập hiệu quả, chiến lược học tập rõ ràng.
  • Giáo trình hiện đại được thiết kế tinh gọn, hiệu quả được các chuyên gia IELTS tại Anh quốc kết hợp với các giảng viên IELTS giàu kinh nghiệm tại Oxford English UK thiết kế, liên tục phát triển và hoàn thiện trong hơn 10 năm qua.
  • Chương trình bổ trợ đa dạng, củng cố và nâng cao kỹ năng cùng với các lớp học 1-1 miễn phí giúp các học viên nắm chắc kiến thức, thành thạo kỹ năng làm bài, phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết đảm bảo điểm số mục tiêu.
  • Tham gia các lộ trình ôn thi IELTS tại trung tâm, bạn sẽ được cam kết bằng văn bản cho điểm số đầu ra của mình.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình luyện thi IELTS giúp BẠN bứt phá – vượt ngưỡng – rinh IELTS 7.0+ ngay lập tức, hãy liên hệ với đội ngũ của Oxford English UK, chúng tôi sẽ tư vấn và giải đáp mọi lo lắng của bạn.

 

 

Share this...
Share on Facebook
Facebook
Tweet about this on Twitter
Twitter

Related posts